reconstructive memory

reconstructive memory

A student tries to recall a childhood birthday party using reconstructive memory.

Định nghĩa

Danh từ: "reconstructive memory" (trí nhớ tái tạo) một khái niệm trong tâm lý học, chỉ quá trình ghi nhớ não bộ không lưu trữ toàn bộ sự kiện một cách nguyên vẹn, chỉ lưu giữ các đặc điểm trừu tượng (như ý nghĩa, cảm xúc, bối cảnh) sau đó sử dụng chúng để tái tạo lại ký ức khi cần nhớ lại. Quá trình này thường bị ảnh hưởng bởi kiến thức nền, niềm tin, kỳ vọng của cá nhân, dẫn đến việc ký ức có thể không hoàn toàn chính xác.

dụ sử dụng
  • (Trí nhớ tái tạo giải thích tại sao hai người có thể nhớ cùng một sự kiện theo những cách khác nhau.)
  • (Khi bạn nhớ lại một bữa tiệc sinh nhật thời thơ ấu, bạn đang sử dụng trí nhớ tái tạo để lấp đầy những chi tiết còn thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconstructive memory can lead to false memories": Trí nhớ tái tạo có thể dẫn đến ký ức sai lệch.
    • In court, witnesses may have reconstructive memory, causing them to recall events that never happened. (Trong tòa án, nhân chứng có thể trí nhớ tái tạo, khiến họ nhớ lại những sự kiện chưa từng xảy ra.)
  • "The reconstructive nature of memory": Bản chất tái tạo của trí nhớ.
    • The reconstructive nature of memory challenges the idea of perfect recall. (Bản chất tái tạo của trí nhớ thách thức ý tưởng về khả năng ghi nhớ hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruct (động từ): tái tạo lại.
    • The brain must reconstruct memories each time they are recalled. (Não bộ phải tái tạo lại ký ức mỗi lần chúng được nhớ lại.)
  • Reconstruction (danh từ): sự tái tạo.
    • Memory reconstruction is a complex cognitive process. (Sự tái tạo trí nhớ một quá trình nhận thức phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Constructive memory: trí nhớ xây dựng (gần nghĩa, nhấn mạnh việc xây dựng ký ức từ các thành phần).
  • Schema-driven memory: trí nhớ định hướng bởi sơ đồ (nhấn mạnh vai trò của kiến thức nền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "reconstructive memory". Tuy nhiên, có thể dùng: - Piece together: ghép lại, tái tạo. - The detective tried to piece together the witness's reconstructive memory. (Thám tử cố gắng ghép lại trí nhớ tái tạo của nhân chứng.) - Fill in: lấp đầy (chi tiết). - Your brain fills in gaps during reconstructive memory. (Não bạn lấp đầy những khoảng trống trong quá trình trí nhớ tái tạo.)

Thành ngữ liên quan
  • Memory is not a video recorder: Trí nhớ không phải máy ghi hình (ám chỉ bản chất không chính xác của trí nhớ).
    • Reconstructive memory shows that memory is not a video recorder. (Trí nhớ tái tạo cho thấy trí nhớ không phải máy ghi hình.)